Trường : THPT TRUNG GIÃ
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 05/10/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 C.Tươi Nguyễn Thị Tươi Nữ Hiệu trưởng
2 C.Bắc Nguyễn Thị Bắc Nữ Phó hiệu trưởng
3 T.Hải Nguyễn Anh Hải Nam Phó hiệu trưởng
4 T.Nam Đỗ Ngọc Nam Nam Tổ trưởng Tổ Toán
5 T.Hường Hoàng Văn Hường Nam Toán
6 T.Thịnh Nguyễn Đức Toàn Thịnh Nam Toán
7 C.Khoa Nguyễn Thị Bảo Khoa Nữ Toán
8 C.Huyền Lê Thị Thanh Huyền Nữ Toán
9 C.Hà Bùi Ngọc Hà Nữ Toán
10 C.Nhàn Trần Thị Thanh Nhàn Nữ Toán
11 C.Lan Nguyễn Thị Lan Nữ Toán
12 C.Châm Nguyễn Thị Ngọc Châm Nữ Toán
13 C.Hằng Lưu Thị Hằng Nữ Toán
14 C.ÁnhT Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ Toán HĐ
15 C.Hoài Trịnh Thị Hoài Nữ Toán HĐ
16 T.Tĩnh Hoàng Công Tĩnh Nam Toán HĐ
17 C.HoanT Ngô Thị Hoan Nữ Toán HĐ
18 T.Toan Nguyễn Văn Toan Nam Tổ trưởng TN1 - Tin học
19 C.HằngT Tạ Thị Lệ Hằng Nữ Tin học
20 C.Khang Đỗ Thị Ngọc Khang Nữ Tin học
21 C.Dương Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ Tin học
22 T.Phương Bùi Bình Phương Nữ Tin học HĐ
23 C.LNgọc Lê Thị Bích Ngọc Nữ Phó tổ trưởng TN1 - Sinh học
24 C.ThủyS Nguyễn Lệ Thủy Nữ Sinh học
25 C.NNgọc Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ Sinh học
26 C.HạnhCN Vương Thị Hạnh Nữ Công nghệ công nghiệp
27 C.Nội Lê Thị Nội Nữ Công nghệ nông nghiệp - Thỉnh giảng
28 T.Bằng Nguyễn Văn Bằng Nam Giáo dục thể chất
29 T.Hà Vũ Ngọc Hà Nam Giáo dục thể chất
30 T.Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Nam Giáo dục thể chất
31 C.Ka La Thị Sơn Ka Nữ Giáo dục thể chất
32 C.Thu Lê Thị Thu Nữ Giáo dục thể chất
33 T.Phúc Lưu Ngọc Phúc Nam Giáo dục quốc phòng
34 C.Loan Nguyễn Thị Kim Loan Nữ Nghỉ chế độ thai sản từ 28/09/2026
35 T.Trưởng Đặng Văn Trưởng Nam Giáo dục quốc phòng - Thỉnh giảng
36 T.ĐQuang Nguyễn Đình Quang Nam Tổ trưởng tổ TN2 - Vật lí
37 T.Vĩnh Nguyễn Quang Vĩnh Nam Vật lí
38 C.HạnhL Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ Vật lí
39 C.Liên Đỗ Thị Liên Nữ Vật lí
40 C.PhươngL Hoàng Thị Mai Phương Nữ Vật lí
41 C.Thúy Khổng Thị Thúy Nữ Cố vấn Đoàn TNCS HCM - Vật lí
42 C.Phượng Đầu Thị Bích Phượng Nữ Vật lí - HĐ
43 T.Thủy Vương Xuân Thủy Nam Vật lí - Thỉnh giảng
44 C.Thành Nguyễn Thị Thành Nữ Phó tổ trưởng TN2 - Hóa học
45 C.HàH Trần Thị Thu HàH Nữ Hóa học
46 C.Nga Nguyễn Thị Nga Nữ Hóa học
47 C.MaiH Lê Thị Phương Mai Nữ Hóa học
48 C.Hường Trần Thị Ngọc Hường Nữ Hóa học
49 T.VQuang Trần Văn Quang Nam Hóa học - HĐ
50 C.Thụ Nguyễn Thị Thụ Nữ Tổ trưởng tổ XH1 - Ngữ văn
51 C.ThủyV Đỗ Hương Thủy Nữ Ngữ văn
52 C.DungV Lê Thị Kim Dung Nữ Ngữ văn
53 C.ĐứcV Tống Thị Đức Nữ Ngữ văn
54 C.OanhV Nguyễn Thị Oanh Nữ Ngữ văn
55 C.Thái Nguyễn Thị Thái Nữ Ngữ văn
56 C.Mận Nguyễn Thị Mận Nữ Ngữ văn
57 C.Ánh Trần Thị Ngọc Ánh Nữ Ngữ văn
58 C.QPhương Nguyễn Quỳnh Phương Nữ Ngữ văn
59 C.HàV Chu Thị Hà Nữ Ngữ văn
60 C.TPhương Đỗ Thị Thu Phương Nữ Ngữ văn - HĐ
61 C.PAnh Đàm Phương Anh Nữ Ngữ văn - HĐ
62 C.HằngS Nguyễn Thị Hằng Nữ Phó tổ trưởng XH1 - Lịch sử
63 C.Ninh Nguyễn Thị Thế Ninh Nữ Lịch sử
64 C.HàS Trần Thị Thu Hà Nữ Lịch sử
65 C.Thúy S Đặng Thị Thúy Nữ Lịch sử
66 C.Mai Ngô Thị Trúc Mai Nữ Lịch sử - Thỉnh giảng
67 T.Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nam GDKT&PL
68 C.ĐứcCD Ngô Thị Việt Đức Nữ GDKT&PL
69 C.Mơ Trần Thị Mơ Nữ GDKT&PL
70 C.Hảo Lưu Thị Thanh Hảo Nữ Tổ trưởng tổ XH2 - Địa lí
71 T.Chiến Ngô Văn Chiến Nam Địa lí
72 C.Vân Trần Thị Mai Vân Nữ Địa lí
73 C.DungĐ Nguyễn Thị Phương Dung Nữ Địa lí
74 C.Hiền Nguyễn Thị Thảo Hiền Nữ Phó tổ trưởng XH2 - Ngoại ngữ 1
75 C.DungA Dương Thị Dung Nữ Ngoại ngữ 1
76 C.Huệ Trần Thị Huệ Nữ Ngoại ngữ 1
77 C.HạnhA Nguyễn Thị Vinh Hạnh Nữ Ngoại ngữ 1
78 C.ThủyA Phạm Thị Hồng Thủy Nữ Ngoại ngữ 1
79 C.HườngA Chu Thị Hường Nữ Ngoại ngữ 1
80 C.Tùng Trần Thanh Tùng Nữ Ngoại ngữ 1
81 C.ĐHiền Đồng Thị Hiền Nữ Ngoại ngữ 1
82 C.Trang Lê Minh Trang Nữ Ngoại ngữ 1 - HĐ
83 C.Thắm Nguyễn Hồng Thắm Nữ Ngoại ngữ 1 - HĐ
84 C.Khanh Lê Bảo Khanh Nữ Âm nhạc - Thỉnh giảng

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by School Timetable System 4.5 on 29-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn