Trường : THPT TRUNG GIÃ
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12A2 Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12A3 Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12A4 Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12A5 Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12A6 Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12D1 GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12D2 GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12D3 GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12D4 GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12D5 GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12D6 GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12D7 GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
12D8 GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
11A1 Sinh học(2), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 7
11A2 Sinh học(2), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 7
11A3 Sinh học(2), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 7
11A4 Sinh học(2), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 7
11A5 Sinh học(2), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 7
11A6 Sinh học(2), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 7
11A7 Sinh học(2), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 7
11A8 Sinh học(2), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 7
11D1 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Tin học(2), Địa lí(2), GDKT&PL(2), GDĐP(1), GDQPAN(1), HĐTN(2) 24
11D2 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Tin học(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), GDQPAN(1), HĐTN(2) 24
11D3 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Tin học(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), GDQPAN(1), HĐTN(2) 24
11D4 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Tin học(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), GDQPAN(1), HĐTN(2) 24
11D5 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Hóa học(2), Công nghệ(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), GDQPAN(1), HĐTN(2) 24
11D6 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Hóa học(2), Công nghệ(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), GDQPAN(1), HĐTN(2) 24
10A1 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10A2 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10A3 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10A4 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10A5 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10A6 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Công nghệ(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10A7 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Công nghệ(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10A8 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Công nghệ(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10A9 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Công nghệ(2), Lịch sử(1), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10D1 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10D2 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 24
10D3 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(2), Âm nhạc(2) 24
10D4 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(2), Âm nhạc(2) 24
10D5 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(2), Âm nhạc(2) 24
10D6 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Lịch sử(1), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(2), Âm nhạc(2) 24

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 12-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn