Thời khóa biểu lớp: 10D2 - Buổi chiều
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Vật lí (Nguyễn Thị Hồng Hạnh) |
Toán (Nguyễn Thị Ngọc Châm) |
GDKT&PL (Trần Thị Mơ) |
Lịch sử (Trần Thị Thu Hà) |
Địa lí (Trần Thị Mai Vân) |
|
| 2 | Tin học (Bùi Bình Phương) |
Toán (Nguyễn Thị Ngọc Châm) |
Tin học (Bùi Bình Phương) |
GDKT&PL (Trần Thị Mơ) |
Địa lí (Trần Thị Mai Vân) |
|
| 3 | Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Thảo Hiền) |
Ngữ văn (Chu Thị Hà) |
Địa lí (Trần Thị Mai Vân) |
Vật lí (Nguyễn Thị Hồng Hạnh) |
Ngoại ngữ 1* (GV nước ngoài) |
|
| 4 | HĐTN (Chu Thị Hà) |
Ngữ văn (Chu Thị Hà) |
Toán (Nguyễn Thị Ngọc Châm) |
Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Thảo Hiền) |
Ngữ văn (Chu Thị Hà) |
|
| 5 | HĐTN (Chu Thị Hà) |
GDĐP (Đặng Thị Thúy) |
Toán (Nguyễn Thị Ngọc Châm) |
Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Thảo Hiền) |
Ngữ văn (Chu Thị Hà) |
| Môn chuyên đề |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 4.5 on 21-08-2026 |