Thời khóa biểu lớp: 10A8 - Buổi chiều
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Toán (Trịnh Thị Hoài) |
Lịch sử (Đặng Thị Thúy) |
Vật lí (Đầu Thị Bích Phượng) |
GDĐP (Trịnh Thị Hoài) |
Ngoại ngữ 1 (Ngô Văn Mạnh) |
|
| 2 | Toán (Trịnh Thị Hoài) |
Toán (Trịnh Thị Hoài) |
Ngữ văn (Đỗ Thị Thu Phương) |
Tin học (Nguyễn Thị Thùy Dương) |
Ngoại ngữ 1 (Ngô Văn Mạnh) |
|
| 3 | Ngoại ngữ 1 (Ngô Văn Mạnh) |
Toán (Trịnh Thị Hoài) |
Hóa học (Nguyễn Thị Thành) |
Công nghệ (Vương Thị Hạnh) |
Vật lí (Đầu Thị Bích Phượng) |
|
| 4 | HĐTN (Nguyễn Thị Thành) |
Công nghệ (Vương Thị Hạnh) |
Tin học (Nguyễn Thị Thùy Dương) |
Hóa học (Nguyễn Thị Thành) |
Ngữ văn (Đỗ Thị Thu Phương) |
|
| 5 | HĐTN (Nguyễn Thị Thành) |
Vật lí (Đầu Thị Bích Phượng) |
Ngoại ngữ 1* (GV nước ngoài) |
Hóa học (Nguyễn Thị Thành) |
Ngữ văn (Đỗ Thị Thu Phương) |
| Môn chuyên đề |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 4.5 on 21-08-2026 |