Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Thảo Hiền) |
Hóa học (Trần Thị Ngọc Hường) |
Vật lí (Nguyễn Thị Hồng Hạnh) |
Vật lí (Nguyễn Thị Hồng Hạnh) |
Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Thảo Hiền) |
|
| 2 | Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Thảo Hiền) |
Vật lí (Nguyễn Thị Hồng Hạnh) |
Tin học (Nguyễn Văn Toan) |
Hóa học (Trần Thị Ngọc Hường) |
Lịch sử (Trần Thị Thu Hà) |
|
| 3 | Ngữ văn (Đỗ Hương Thủy) |
Toán (Bùi Ngọc Hà) |
Ngoại ngữ 1* (GV nước ngoài) |
Hóa học (Trần Thị Ngọc Hường) |
Tin học (Nguyễn Văn Toan) |
|
| 4 | HĐTN (Bùi Ngọc Hà) |
Toán (Bùi Ngọc Hà) |
Toán (Bùi Ngọc Hà) |
Sinh học (Nguyễn Thị Bích Ngọc) |
Ngữ văn (Đỗ Hương Thủy) |
|
| 5 | HĐTN (Bùi Ngọc Hà) |
GDĐP (Nguyễn Thị Tươi) |
Toán (Bùi Ngọc Hà) |
Sinh học (Nguyễn Thị Bích Ngọc) |
Ngữ văn (Đỗ Hương Thủy) |
| Môn chuyên đề |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 4.5 on 21-08-2026 |