Thời khóa biểu lớp: 11D5 - Buổi chiều
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | GDKT&PL (Nguyễn Đăng Khoa) |
Ngoại ngữ 1 (Lê Minh Trang) |
GDQPAN (Đặng Văn Trưởng) |
Toán (Hoàng Công Tĩnh) |
Công nghệ (Lê Thị Nội) |
|
| 2 | Ngoại ngữ 1 (Lê Minh Trang) |
Ngoại ngữ 1 (Lê Minh Trang) |
Địa lí (Lưu Thị Thanh Hảo) |
Toán (Hoàng Công Tĩnh) |
Công nghệ (Lê Thị Nội) |
|
| 3 | Hóa học (Lê Thị Phương Mai) |
Ngoại ngữ 1* (GV nước ngoài) |
Địa lí (Lưu Thị Thanh Hảo) |
GDĐP (Lê Minh Trang) |
Hóa học (Lê Thị Phương Mai) |
|
| 4 | HĐTN (Nguyễn Thị Oanh) |
Toán (Hoàng Công Tĩnh) |
Ngữ văn (Nguyễn Thị Oanh) |
GDKT&PL (Nguyễn Đăng Khoa) |
Ngữ văn (Nguyễn Thị Oanh) |
|
| 5 | HĐTN (Nguyễn Thị Oanh) |
Toán (Hoàng Công Tĩnh) |
Ngữ văn (Nguyễn Thị Oanh) |
Địa lí (Lưu Thị Thanh Hảo) |
Ngữ văn (Nguyễn Thị Oanh) |
| Môn chuyên đề |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 4.5 on 21-08-2026 |