Thời khóa biểu lớp: 11D3 - Buổi chiều
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Ngoại ngữ 1* (GV nước ngoài) |
Địa lí (Ngô Văn Chiến) |
Toán (Nguyễn Thị Ngọc Ánh) |
Ngoại ngữ 1 (Phạm Thị Hồng Thủy) |
Toán (Nguyễn Thị Ngọc Ánh) |
|
| 2 | GDĐP (Nguyễn Đăng Khoa) |
Địa lí (Ngô Văn Chiến) |
Địa lí (Ngô Văn Chiến) |
GDQPAN (Đặng Văn Trưởng) |
Toán (Nguyễn Thị Ngọc Ánh) |
|
| 3 | Ngữ văn (Nguyễn Quỳnh Phương) |
Vật lí (Vương Xuân Thủy) |
GDKT&PL (Nguyễn Đăng Khoa) |
GDKT&PL (Nguyễn Đăng Khoa) |
Vật lí (Vương Xuân Thủy) |
|
| 4 | HĐTN (Phạm Thị Hồng Thủy) |
Tin học (Tạ Thị Lệ Hằng) |
Ngoại ngữ 1 (Phạm Thị Hồng Thủy) |
Tin học (Tạ Thị Lệ Hằng) |
Ngữ văn (Nguyễn Quỳnh Phương) |
|
| 5 | HĐTN (Phạm Thị Hồng Thủy) |
Ngữ văn (Nguyễn Quỳnh Phương) |
Ngoại ngữ 1 (Phạm Thị Hồng Thủy) |
Toán (Nguyễn Thị Ngọc Ánh) |
Ngữ văn (Nguyễn Quỳnh Phương) |
| Môn chuyên đề |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 4.5 on 21-08-2026 |