Thời khóa biểu lớp: 11D1 - Buổi chiều
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Toán (Nguyễn Thị Lan) |
Tin học (Tạ Thị Lệ Hằng) |
Toán (Nguyễn Thị Lan) |
GDKT&PL (Nguyễn Đăng Khoa) |
Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Vinh Hạnh) |
|
| 2 | Toán (Nguyễn Thị Lan) |
Ngữ văn (Nguyễn Thị Thái) |
Toán (Nguyễn Thị Lan) |
Tin học (Tạ Thị Lệ Hằng) |
Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Vinh Hạnh) |
|
| 3 | Địa lí (Ngô Văn Chiến) |
Ngữ văn (Nguyễn Thị Thái) |
Ngoại ngữ 1 (Nguyễn Thị Vinh Hạnh) |
Ngữ văn (Nguyễn Thị Thái) |
Vật lí (Hoàng Thị Mai Phương) |
|
| 4 | HĐTN (Nguyễn Thị Thái) |
Vật lí (Hoàng Thị Mai Phương) |
GDKT&PL (Nguyễn Đăng Khoa) |
Ngữ văn (Nguyễn Thị Thái) |
Địa lí (Ngô Văn Chiến) |
|
| 5 | HĐTN (Nguyễn Thị Thái) |
Vật lí (Hoàng Thị Mai Phương) |
GDĐP (Nguyễn Đăng Khoa) |
GDQPAN (Đặng Văn Trưởng) |
Ngoại ngữ 1* (GV nước ngoài) |
| Môn chuyên đề |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 4.5 on 21-08-2026 |