Trường : THPT TRUNG GIÃ
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 05/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Thị Tươi GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1) 4 4
Nguyễn Thị Bắc GDĐP 12D1(1), 12D3(1), 12D4(1), 12D6(1) 4 4
Nguyễn Anh Hải Toán 12A3(4) 4 4
Đỗ Ngọc Nam Toán 12D8(4), 11A1(4), 10A1(4) 12 12
Nguyễn Đức Toàn Thịnh Toán 12A1(4), 12D6(4), 10D4(4) 14 14
HĐTN 12A1(2)
Hoàng Văn Hường Toán 11A2(4), 11A5(4), 10A2(4) 14 14
HĐTN 11A2(2)
Nguyễn Thị Bảo Khoa Toán 11A7(4), 10A3(4), 10D3(4) 14 14
HĐTN 11A7(2)
Lê Thị Thanh Huyền Toán 12D2(4), 10A6(4), 10D1(4) 14 14
HĐTN 10A6(2)
Bùi Ngọc Hà Toán 12A2(4), 12D7(4), 10A4(4) 14 14
HĐTN 10A4(2)
Trần Thị Thanh Nhàn Toán 12A5(4), 12D1(4), 11D2(4) 14 14
HĐTN 12A5(2)
Nguyễn Thị Lan Toán 12A4(4), 11A4(4), 11D1(4) 14 14
HĐTN 11A4(2)
Nguyễn Thị Ngọc Châm Toán 11A3(4), 11A8(4), 10D2(4) 14 14
HĐTN 11A8(2)
Lưu Thị Hằng Toán 12D3(4), 12D5(4), 10A9(4) 14 14
HĐTN 10A9(2)
Nguyễn Thị Ngọc Ánh Toán 11A6(4), 11D3(4), 10A7(4), 10D6(4) 18 18
GDĐP 10D5(1), 10D6(1)
Trịnh Thị Hoài Toán 12A6(4), 12D4(4), 10A8(4), 10D5(4) 18 18
GDĐP 10A8(1), 10A9(1)
Hoàng Công Tĩnh Toán 11D5(4), 11D6(4) 14 14
GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1)
Ngô Thị Hoan Toán 11D4(4), 10A5(4) 8 8
Nguyễn Văn Toan Tin học 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2) 14 14
Tạ Thị Lệ Hằng Tin học 12A5(2), 12A6(2), 12D1(2), 12D2(2), 12D3(2), 11D1(2), 11D2(2), 11D3(2), 11D4(2) 18 18
Đỗ Thị Ngọc Khang Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2) 18 18
Nguyễn Thị Thùy Dương Tin học 12D4(2), 12D5(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2) 14 14
HĐTN 12D4(2)
Bùi Bình Phương Tin học 10A9(2), 10D1(2), 10D2(2) 6 6
Lê Thị Bích Ngọc Sinh học 12A5(2), 12A6(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A5(2) 14 14
HĐTN 11A5(2)
Nguyễn Lệ Thủy Sinh học 11A4(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A5(2) 16 16
HĐTN 10A5(2)
Nguyễn Thị Bích Ngọc Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 10A3(2), 10A4(2) 14 14
HĐTN 10A3(2)
Vương Thị Hạnh Công nghệ 12D6(2), 12D7(2), 12D8(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2) 17 17
GDĐP 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1)
Lê Thị Nội Công nghệ 11D5(2), 11D6(2) 4 4
Nguyễn Đình Quang Vật lí 12A1(3), 12D1(3), 10A1(3) 11 11
HĐTN 10A1(2)
Nguyễn Quang Vĩnh Vật lí 12A5(3), 12D2(2), 11A3(3), 11A4(3) 13 13
HĐTN 11A3(2)
Nguyễn Thị Hồng Hạnh Vật lí 12A3(3), 12A4(3), 10A3(3), 10A4(3), 10D2(2), 10D3(2), 10D4(2) 18 18
Đỗ Thị Liên Vật lí 12A2(3), 12A6(3), 11A2(3), 11A6(3) 14 14
HĐTN 11A6(2)
Hoàng Thị Mai Phương Vật lí 11A1(3), 11D1(3), 10A2(3), 10D1(3) 14 14
HĐTN 11A1(2)
Khổng Thị Thúy Vật lí 11A5(3), 11A7(3), 10A5(3), 10A7(3) 12 12
Đầu Thị Bích Phượng Vật lí 10A6(3), 10A8(3), 10A9(3), 10D5(2), 10D6(2) 13 13
Vương Xuân Thủy Vật lí 12D3(2), 12D4(2), 12D5(2), 11A8(3), 11D2(2), 11D3(2), 11D4(2) 15 15
Nguyễn Thị Thành Hóa học 11A1(3), 11A5(3), 10A1(3), 10A8(3) 14 14
HĐTN 10A8(2)
Trần Thị Thu HàH Hóa học 12A1(3), 12A2(3), 10A6(3), 10A9(3) 14 14
HĐTN 12A2(2)
Nguyễn Thị Nga Hóa học 12A4(3), 12A6(3), 12D6(2), 12D7(2), 11A2(3) 15 15
HĐTN 12A6(2)
Lê Thị Phương Mai Hóa học 11A3(3), 11A4(3), 11D5(2), 11D6(2), 10A7(3) 15 15
HĐTN 10A7(2)
Trần Thị Ngọc Hường Hóa học 12A3(3), 12A5(3), 12D8(2), 10A3(3), 10A4(3) 16 16
HĐTN 12A3(2)
Trần Văn Quang Hóa học 11A6(3), 11A7(3), 11A8(3), 10A2(3), 10A5(3) 15 15
Nguyễn Thị Thụ Ngữ văn 12D2(4), 12D4(4) 10 10
HĐTN 12D2(2)
Đỗ Hương Thủy Ngữ văn 11A3(3), 11D6(4), 10A2(3), 10A4(3) 15 15
HĐTN 11D6(2)
Lê Thị Kim Dung Ngữ văn 11A4(3), 11A5(3), 10D5(4) 14 14
GDĐP 11A1(1), 11A2(1)
HĐTN 10D5(2)
Tống Thị Đức Ngữ văn 12D5(4), 10A1(3), 10D1(4) 13 13
HĐTN 12D5(2)
Nguyễn Thị Oanh Ngữ văn 12A2(3), 12D6(4), 11A2(3), 11D5(4) 16 16
HĐTN 11D5(2)
Nguyễn Thị Thái Ngữ văn 12A6(3), 12D8(4), 11A1(3), 11D1(4) 16 16
HĐTN 11D1(2)
Nguyễn Thị Mận Ngữ văn 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12D3(4) 15 15
HĐTN 12D3(2)
Trần Thị Ngọc Ánh Ngữ văn 12A1(3), 12D1(4), 10A3(3), 10A6(3) 15 15
HĐTN 12D1(2)
Nguyễn Quỳnh Phương Ngữ văn 11D2(4), 11D3(4) 10 10
HĐTN 11D2(2)
Chu Thị Hà Ngữ văn 12D7(4), 10A5(3), 10A7(3), 10D2(4) 16 16
HĐTN 10D2(2)
Đỗ Thị Thu Phương Ngữ văn 11A6(3), 11A8(3), 10A8(3), 10A9(3), 10D3(4) 19 19
GDĐP 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1)
Đàm Phương Anh Ngữ văn 11A7(3), 11D4(4), 10D4(4), 10D6(4) 18 18
GDĐP 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Thế Ninh Lịch sử 12A1(1), 12A2(1), 12A6(1), 12D1(1), 12D4(1), 12D6(1), 11D3(2), 11D5(2), 11D6(2) 14 14
HĐTN 12D6(2)
Trần Thị Thu Hà Lịch sử 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D2(1), 12D5(1), 12D7(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A9(1), 10D2(1), 10D4(1) 14 14
HĐTN 12A4(2)
Nguyễn Thị Hằng Lịch sử 12D3(1), 12D8(1), 11D1(2), 11D4(2), 10A1(1), 10A5(1), 10D1(1) 13 13
GDĐP 10D3(1), 10D4(1)
HĐTN 12D8(2)
Đặng Thị Thúy Lịch sử 11D2(2), 11A1(2), 11A2(2), 10A3(1), 10A7(1), 10A8(1), 10D3(1) 14 14
GDĐP 10D1(1), 10D2(1)
HĐTN 10D3(2)
Ngô Thị Trúc Mai Lịch sử 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 10D5(1), 10D6(1) 14 14
Nguyễn Đăng Khoa GDKT&PL 12D2(2), 12D4(2), 12D6(2), 12D8(2), 11D1(2), 11D3(2), 11D5(2) 17 17
GDĐP 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1)
Ngô Thị Việt Đức GDKT&PL 12D1(2), 12D3(2), 12D5(2), 12D7(2), 11D2(2), 11D4(2), 11D6(2), 10D4(2) 17 17
GDĐP 12D8(1)
Trần Thị Mơ GDKT&PL 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2), 10D5(2), 10D6(2) 14 14
GDĐP 12D2(1), 12D5(1)
HĐTN 10D6(2)
Lưu Thị Thanh Hảo Địa lí 12D1(2), 12D4(3), 12D5(3), 11D5(3), 11D6(3) 14 14
Ngô Văn Chiến Địa lí 11D1(2), 11D2(3), 11D3(3), 10D3(3), 10D4(3), 10D5(3), 10D6(3) 20 20
Trần Thị Mai Vân Địa lí 12D2(3), 12D3(3), 10D1(2), 10D2(3) 13 13
HĐTN 10D1(2)
Nguyễn Thị Phương Dung Địa lí 12D6(3), 12D7(3), 12D8(3), 11D4(3) 14 14
HĐTN 12D7(2)
Nguyễn Văn Bằng GDTC 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2) 18 18
Vũ Ngọc Hà GDTC 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 12D1(2), 12D2(2), 12D3(2) 18 18
Nguyễn Trung Hiếu GDTC 11D1(2), 11D2(2), 11D3(2), 11D4(2), 11D5(2), 11D6(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2) 18 18
La Thị Sơn Ka GDTC 10D4(2), 10D5(2), 10D6(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2) 14 14
Lê Thị Thu GDTC 12D4(2), 12D5(2), 12D6(2), 12D7(2), 12D8(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2) 18 18
Lưu Ngọc Phúc GDQPAN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 10D4(1), 10D5(1), 10D6(1), 12D6(1), 12D7(1), 12D8(1) 18 18
Nguyễn Thị Kim Loan GDQPAN 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12D1(1), 12D2(1), 12D3(1), 12D4(1), 12D5(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1) 17 17
Đặng Văn Trưởng GDQPAN 11A7(1), 11A8(1), 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1), 11D4(1), 11D5(1), 11D6(1) 8 8
Nguyễn Thị Thảo Hiền Ngoại ngữ 1 12D4(3), 12D7(3), 10A4(3), 10D2(3), 10D6(3) 16 16
GDĐP 12D7(1)
Dương Thị Dung Ngoại ngữ 1 11A2(3), 11A6(3), 11D6(3), 10A6(3), 10A7(3), 10D3(3) 18 18
Trần Thị Huệ Ngoại ngữ 1 12A4(3), 12A5(3), 12D8(3), 10D4(3) 14 14
HĐTN 10D4(2)
Nguyễn Thị Vinh Hạnh Ngoại ngữ 1 11A1(3), 11A5(3), 11D1(3), 10A2(3) 14 14
HĐTN 10A2(2)
Phạm Thị Hồng Thủy Ngoại ngữ 1 12A3(3), 12A6(3), 12D6(3), 11D3(3) 14 14
HĐTN 11D3(2)
Chu Thị Hường Ngoại ngữ 1 12A2(3), 12D2(3), 12D5(3), 11D4(3) 14 14
HĐTN 11D4(2)
Trần Thanh Tùng Ngoại ngữ 1 12A1(3), 12D1(3), 12D3(3), 10A1(3), 10A3(3), 10D5(3) 18 18
Đồng Thị Hiền Ngoại ngữ 1 11A7(3), 11D2(3), 10D1(3) 9 9
Lê Minh Trang Ngoại ngữ 1 11A3(3), 11A4(3), 11A8(3), 11D5(3), 10A5(3) 18 18
GDĐP 11D4(1), 11D5(1), 11D6(1)
Ngô Văn Mạnh Ngoại ngữ 1 10A8(3), 10A9(3) 6 6
Lê Bảo Khanh Âm nhạc 10D3(2), 10D4(2), 10D5(2), 10D6(2) 8 8
GV nước ngoài Ngoại ngữ 1* 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1), 11D4(1), 11D5(1), 11D6(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 10D4(1), 10D5(1), 10D6(1) 29 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 21-08-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn