Trường : THPT TRUNG GIÃ
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 05/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Thị Tươi GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1) 4 4
Nguyễn Thị Bắc 0 0
Nguyễn Anh Hải 0 0
Đỗ Ngọc Nam Toán 10A1(4) 4 4
Nguyễn Đức Toàn Thịnh Toán 10D4(4) 4 4
Hoàng Văn Hường Toán 10A2(4) 4 4
Nguyễn Thị Bảo Khoa Toán 10A3(4), 10D3(4) 8 8
Lê Thị Thanh Huyền Toán 10A6(4), 10D1(4) 10 10
HĐTN 10A6(2)
Bùi Ngọc Hà Toán 10A4(4) 6 6
HĐTN 10A4(2)
Trần Thị Thanh Nhàn Toán 11D2(4) 4 4
Nguyễn Thị Lan Toán 11D1(4) 4 4
Nguyễn Thị Ngọc Châm Toán 10D2(4) 4 4
Lưu Thị Hằng Toán 10A9(4) 6 6
HĐTN 10A9(2)
Nguyễn Thị Ngọc Ánh Toán 11D3(4), 10A7(4), 10D6(4) 14 14
GDĐP 10D5(1), 10D6(1)
Trịnh Thị Hoài Toán 10A8(4), 10D5(4) 10 10
GDĐP 10A8(1), 10A9(1)
Hoàng Công Tĩnh Toán 11D5(4), 11D6(4) 8 8
Ngô Thị Hoan Toán 11D4(4), 10A5(4) 8 8
Nguyễn Văn Toan Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2) 8 8
Tạ Thị Lệ Hằng Tin học 11D1(2), 11D2(2), 11D3(2), 11D4(2) 8 8
Đỗ Thị Ngọc Khang 0 0
Nguyễn Thị Thùy Dương Tin học 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2) 8 8
Bùi Bình Phương Tin học 10A9(2), 10D1(2), 10D2(2) 6 6
Lê Thị Bích Ngọc Sinh học 12A5(2), 12A6(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A5(2) 12 12
Nguyễn Lệ Thủy Sinh học 11A4(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A5(2) 16 16
HĐTN 10A5(2)
Nguyễn Thị Bích Ngọc Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 10A3(2), 10A4(2) 14 14
HĐTN 10A3(2)
Vương Thị Hạnh Công nghệ 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2) 11 11
GDĐP 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1)
Lê Thị Nội Công nghệ 11D5(2), 11D6(2) 4 4
Nguyễn Đình Quang Vật lí 10A1(3) 5 5
HĐTN 10A1(2)
Nguyễn Quang Vĩnh 0 0
Nguyễn Thị Hồng Hạnh Vật lí 10A3(3), 10A4(3), 10D2(2), 10D3(2), 10D4(2) 12 12
Đỗ Thị Liên 0 0
Hoàng Thị Mai Phương Vật lí 11D1(3), 10A2(3), 10D1(3) 9 9
Khổng Thị Thúy Vật lí 10A5(3), 10A7(3) 6 6
Đầu Thị Bích Phượng Vật lí 10A6(3), 10A8(3), 10A9(3), 10D5(2), 10D6(2) 13 13
Vương Xuân Thủy Vật lí 11D2(2), 11D3(2), 11D4(2) 6 6
Nguyễn Thị Thành Hóa học 10A1(3), 10A8(3) 8 8
HĐTN 10A8(2)
Trần Thị Thu HàH Hóa học 10A6(3), 10A9(3) 6 6
Nguyễn Thị Nga 0 0
Lê Thị Phương Mai Hóa học 11D5(2), 11D6(2), 10A7(3) 9 9
HĐTN 10A7(2)
Trần Thị Ngọc Hường Hóa học 10A3(3), 10A4(3) 6 6
Trần Văn Quang Hóa học 10A2(3), 10A5(3) 6 6
Nguyễn Thị Thụ 0 0
Đỗ Hương Thủy Ngữ văn 11D6(4), 10A2(3), 10A4(3) 12 12
HĐTN 11D6(2)
Lê Thị Kim Dung Ngữ văn 10D5(4) 6 6
HĐTN 10D5(2)
Tống Thị Đức Ngữ văn 10A1(3), 10D1(4) 7 7
Nguyễn Thị Oanh Ngữ văn 11D5(4) 6 6
HĐTN 11D5(2)
Nguyễn Thị Thái Ngữ văn 11D1(4) 6 6
HĐTN 11D1(2)
Nguyễn Thị Mận 0 0
Trần Thị Ngọc Ánh Ngữ văn 10A3(3), 10A6(3) 6 6
Nguyễn Quỳnh Phương Ngữ văn 11D2(4), 11D3(4) 10 10
HĐTN 11D2(2)
Chu Thị Hà Ngữ văn 10A5(3), 10A7(3), 10D2(4) 12 12
HĐTN 10D2(2)
Đỗ Thị Thu Phương Ngữ văn 10A8(3), 10A9(3), 10D3(4) 10 10
Đàm Phương Anh Ngữ văn 11D4(4), 10D4(4), 10D6(4) 12 12
Nguyễn Thị Thế Ninh 0 0
Trần Thị Thu Hà Lịch sử 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A9(1), 10D2(1), 10D4(1) 6 6
Nguyễn Thị Hằng Lịch sử 10A1(1), 10A5(1), 10D1(1) 5 5
GDĐP 10D3(1), 10D4(1)
Đặng Thị Thúy Lịch sử 11A1(2), 11A2(2), 10A3(1), 10A7(1), 10A8(1), 10D3(1) 12 12
GDĐP 10D1(1), 10D2(1)
HĐTN 10D3(2)
Ngô Thị Trúc Mai Lịch sử 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 10D5(1), 10D6(1) 14 14
Nguyễn Đăng Khoa GDKT&PL 12D2(2), 12D4(2), 12D6(2), 12D8(2), 11D1(2), 11D3(2), 11D5(2) 17 17
GDĐP 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1)
Ngô Thị Việt Đức GDKT&PL 12D1(2), 12D3(2), 12D5(2), 12D7(2), 11D2(2), 11D4(2), 11D6(2), 10D4(2) 16 16
Trần Thị Mơ GDKT&PL 10D1(2), 10D2(2), 10D3(2), 10D5(2), 10D6(2) 12 12
HĐTN 10D6(2)
Lưu Thị Thanh Hảo Địa lí 11D5(3), 11D6(3) 6 6
Ngô Văn Chiến Địa lí 11D1(2), 11D2(3), 11D3(3), 10D3(3), 10D4(3), 10D5(3), 10D6(3) 20 20
Trần Thị Mai Vân Địa lí 10D1(2), 10D2(3) 7 7
HĐTN 10D1(2)
Nguyễn Thị Phương Dung Địa lí 11D4(3) 3 3
Nguyễn Văn Bằng GDTC 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2) 6 6
Vũ Ngọc Hà GDTC 12D1(2), 12D2(2), 12D3(2) 6 6
Nguyễn Trung Hiếu GDTC 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2) 6 6
La Thị Sơn Ka GDTC 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2) 8 8
Lê Thị Thu GDTC 12D4(2), 12D5(2), 12D6(2), 12D7(2), 12D8(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2) 18 18
Lưu Ngọc Phúc GDQPAN 12D6(1), 12D7(1), 12D8(1) 3 3
Nguyễn Thị Kim Loan GDQPAN 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12D1(1), 12D2(1), 12D3(1), 12D4(1), 12D5(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1) 17 17
Đặng Văn Trưởng GDQPAN 11A7(1), 11A8(1), 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1), 11D4(1), 11D5(1), 11D6(1) 8 8
Nguyễn Thị Thảo Hiền Ngoại ngữ 1 10A4(3), 10D2(3), 10D6(3) 9 9
Dương Thị Dung Ngoại ngữ 1 11D6(3), 10A6(3), 10A7(3), 10D3(3) 12 12
Trần Thị Huệ Ngoại ngữ 1 10D4(3) 5 5
HĐTN 10D4(2)
Nguyễn Thị Vinh Hạnh Ngoại ngữ 1 11D1(3), 10A2(3) 8 8
HĐTN 10A2(2)
Phạm Thị Hồng Thủy Ngoại ngữ 1 11D3(3) 5 5
HĐTN 11D3(2)
Chu Thị Hường Ngoại ngữ 1 11D4(3) 5 5
HĐTN 11D4(2)
Trần Thanh Tùng Ngoại ngữ 1 10A1(3), 10A3(3), 10D5(3) 9 9
Đồng Thị Hiền Ngoại ngữ 1 11D2(3), 10D1(3) 6 6
Lê Minh Trang Ngoại ngữ 1 11D5(3), 10A5(3) 9 9
GDĐP 11D4(1), 11D5(1), 11D6(1)
Ngô Văn Mạnh Ngoại ngữ 1 10A8(3), 10A9(3) 6 6
Lê Bảo Khanh Âm nhạc 10D3(2), 10D4(2), 10D5(2), 10D6(2) 8 8
GV nước ngoài Ngoại ngữ 1* 11D1(1), 11D2(1), 11D3(1), 11D4(1), 11D5(1), 11D6(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10D1(1), 10D2(1), 10D3(1), 10D4(1), 10D5(1), 10D6(1) 21 21

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 21-08-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn