Trường : THPT TRUNG GIÃ
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D1 12D2 12D3 12D4 12D5 12D6 12D7 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11D7 11D8 11D1 11D2 11D3 11D4 11D5 11D6 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10D1 10D2 10D3 10D4 10D5 10D6
T.2 1                                         Toán
(C.Nhàn)
Lịch sử
(C.Ninh)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
GDKT&PL
(C.Mơ)
Hóa học
(C.Thành)
Tin học
(C.Khang)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Hóa học
(C.Nga)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Địa lí
(T.Chiến)
Vật lí
(C.Liên)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Công nghệ
(C.ThủyS)
Toán
(C.Hằng)
2                       GDTC
(T.Bằng)
    Lịch sử
(C.HằngS)
Sinh học
(C.NNgọc)
  Sinh học
(C.LNgọc)
    Toán
(C.Nhàn)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Toán
(C.Hằng)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Hóa học
(C.Thành)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
Ngữ văn
(C.HàV)
GDĐP
(C.Hiền)
Vật lí
(C.Liên)
Hóa học
(C.Nga)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngoại ngữ 1
(C.ĐHiền)
Tin học
(C.Khang)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
GDĐP
(C.Mơ)
Công nghệ
(C.ThủyS)
3     GDQPAN
(T.Phúc)
          GDTC
(T.Hà)
    GDTC
(T.Bằng)
    Lịch sử
(C.HằngS)
Sinh học
(C.NNgọc)
  Sinh học
(C.LNgọc)
    GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Lịch sử
(C.Ninh)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Toán
(C.Hằng)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
GDĐP
(T.Chiến)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Ngữ văn
(C.HàV)
Toán
(C.Nhàn)
Hóa học
(C.Thành)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngữ văn
(C.Thái)
Ngoại ngữ 1
(C.ĐHiền)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Tin học
(C.Khang)
Lịch sử
(C.Thúy S)
GDKT&PL
(C.Mơ)
4     GDTC
(T.Bằng)
          GDTC
(T.Hà)
    GDQPAN
(T.Phúc)
    Sinh học
(C.NNgọc)
    Lịch sử
(C.Thúy S)
  Lịch sử
(C.HằngS)
HĐTN
(C.Ánh)
HĐTN
(C.Thụ)
HĐTN
(C.Mận)
HĐTN
(C.Dương)
HĐTN
(C.ĐứcV)
HĐTN
(C.Ninh)
HĐTN
(C.PhươngL)
HĐTN
(T.Hường)
HĐTN
(T.Vĩnh)
HĐTN
(C.Lan)
HĐTN
(C.LNgọc)
HĐTN
(C.Liên)
HĐTN
(C.Khoa)
HĐTN
(C.Châm)
HĐTN
(C.Thái)
HĐTN
(C.HàV)
HĐTN
(C.ThủyA)
HĐTN
(C.HườngA)
HĐTN
(C.OanhV)
HĐTN
(C.ThủyV)
5     GDTC
(T.Bằng)
          GDQPAN
(T.Phúc)
          Sinh học
(C.NNgọc)
    Lịch sử
(C.Thúy S)
  Lịch sử
(C.HằngS)
HĐTN
(C.Ánh)
HĐTN
(C.Thụ)
HĐTN
(C.Mận)
HĐTN
(C.Dương)
HĐTN
(C.ĐứcV)
HĐTN
(C.Ninh)
HĐTN
(C.PhươngL)
HĐTN
(T.Hường)
HĐTN
(T.Vĩnh)
HĐTN
(C.Lan)
HĐTN
(C.LNgọc)
HĐTN
(C.Liên)
HĐTN
(C.Khoa)
HĐTN
(C.Châm)
HĐTN
(C.Thái)
HĐTN
(C.HàV)
HĐTN
(C.ThủyA)
HĐTN
(C.HườngA)
HĐTN
(C.OanhV)
HĐTN
(C.ThủyV)
T.3 1                                         Lịch sử
(C.Ninh)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Địa lí
(C.Hảo)
Vật lí
(T.QuangL)
Toán
(C.Hằng)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Vật lí
(C.PhươngL)
Toán
(T.Hường)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Vật lí
(C.Thúy)
Hóa học
(C.Thành)
Ngữ văn
(C.OanhV)
GDĐP
(C.Hiền)
Ngữ văn
(C.Thái)
Tin học
(C.Khang)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Toán
(C.Tình)
Hóa học
(C.Mai)
Địa lí
(C.Vân)
2 Tin học
(T.Toan)
  Lịch sử
(C.HàS)
        GDTC
(T.Hà)
  Ngữ văn
(C.ThủyV)
Công nghệ
(C.HạnhCN)
            GDTC
(T.Hiếu)
  Hóa học
(C.Hường)
Vật lí
(T.QuangL)
Lịch sử
(C.Ninh)
Tin học
(C.Dương)
Địa lí
(C.Hảo)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Ngữ văn
(C.Thái)
Toán
(T.Hường)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Vật lí
(C.Thúy)
Hóa học
(C.Thành)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Toán
(T.Thịnh)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Toán
(C.Tình)
Địa lí
(C.Vân)
Toán
(C.Hằng)
3 Tin học
(T.Toan)
  Lịch sử
(C.HàS)
      GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(T.Hà)
  Ngữ văn
(C.ThủyV)
Công nghệ
(C.HạnhCN)
          GDQPAN
(C.Loan)
GDTC
(T.Hiếu)
  Hóa học
(C.Hường)
Toán
(C.Nhàn)
Ngữ văn
(C.Thụ)
Toán
(C.Hằng)
Tin học
(C.Dương)
Vật lí
(C.HạnhL)
Lịch sử
(C.Ninh)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Hóa học
(C.Nga)
Tin học
(C.Khang)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Sinh học
(C.ThủyS)
Vật lí
(C.PhươngL)
Toán
(T.Thịnh)
Ngoại ngữ 1
(C.ĐHiền)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Địa lí
(C.Vân)
Hóa học
(C.Mai)
4 Lịch sử
(C.HàS)
Tin học
(T.Toan)
      GDKT&PL
(T.Khoa)
GDTC
(T.Hà)
GDQPAN
(T.Phúc)
  Toán
(C.Hà)
  Công nghệ
(C.HạnhCN)
        GDTC
(T.Hiếu)
GDQPAN
(C.Loan)
    Địa lí
(C.Hảo)
Ngữ văn
(C.Thụ)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Tin học
(C.Dương)
Toán
(T.Thịnh)
Tin học
(C.Khang)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Hóa học
(C.Mai)
Sinh học
(C.ThủyS)
Hóa học
(C.Thành)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Vật lí
(C.Thúy)
Hóa học
(C.Nga)
Vật lí
(C.PhươngL)
Toán
(C.Nhàn)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
5 Lịch sử
(C.HàS)
Tin học
(T.Toan)
      GDKT&PL
(T.Khoa)
GDTC
(T.Hà)
    Toán
(C.Hà)
  Công nghệ
(C.HạnhCN)
        GDTC
(T.Hiếu)
      Tin học
(C.Dương)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Vật lí
(C.HạnhL)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Toán
(T.Thịnh)
Hóa học
(C.Thành)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Hóa học
(C.Mai)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Sinh học
(C.ThủyS)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Hóa học
(C.Nga)
Tin học
(C.Khang)
Toán
(C.Nhàn)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
T.4 1                                         Ngữ văn
(C.Ánh)
Địa lí
(C.Hảo)
Toán
(C.Hằng)
Toán
(T.Tĩnh)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Hóa học
(C.HàH)
Toán
(T.Nam)
Lịch sử
(C.HằngS)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Tin học
(T.Toan)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(T.Hải)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Toán
(C.Châm)
Tin học
(C.Khang)
GDĐP
(C.Mơ)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Toán
(C.Tình)
Hóa học
(C.Mai)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
2   Sinh học
(C.ThủyS)
    GDTC
(T.Bằng)
Ngữ văn
(C.DungV)
    Toán
(T.Hường)
  Ngữ văn
(C.Mận)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Sinh học
(C.NNgọc)
Lịch sử
(C.Ninh)
  GDTC
(C.Thu)
Lịch sử
(C.HằngS)
      Ngữ văn
(C.Ánh)
Địa lí
(C.Hảo)
Toán
(C.Hằng)
Toán
(T.Tĩnh)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Hóa học
(C.HàH)
Toán
(T.Nam)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(C.Lan)
Tin học
(T.Toan)
Toán
(T.Hải)
Toán
(C.Khoa)
Toán
(C.Châm)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Vật lí
(C.Liên)
Tin học
(C.Khang)
Toán
(C.Tình)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
3   Sinh học
(C.ThủyS)
  GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(T.Bằng)
Ngữ văn
(C.DungV)
    Toán
(T.Hường)
  Ngữ văn
(C.Mận)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Sinh học
(C.NNgọc)
Lịch sử
(C.Ninh)
GDQPAN
(C.Loan)
GDTC
(C.Thu)
Lịch sử
(C.HằngS)
      Ngoại ngữ 1
(C.Tùng)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Địa lí
(C.Hảo)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Tin học
(C.Khang)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Hóa học
(C.Mai)
Toán
(C.Lan)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Tin học
(T.Toan)
Toán
(C.Khoa)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
GDĐP
(C.Mơ)
Ngữ văn
(C.HàV)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Địa lí
(C.Vân)
4 Sinh học
(C.ThủyS)
Lịch sử
(C.HằngS)
  GDTC
(T.Bằng)
GDQPAN
(T.Phúc)
Toán
(T.Hường)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
  Ngữ văn
(C.Mận)
  Toán
(C.Lan)
  Lịch sử
(C.Ninh)
Sinh học
(C.NNgọc)
GDTC
(C.Thu)
GDQPAN
(C.Loan)
Sinh học
(C.LNgọc)
  Hóa học
(C.HàH)
  Ngoại ngữ 1
(C.Tùng)
Toán
(C.Huyền)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
GDKT&PL
(C.Mơ)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Vật lí
(C.PhươngL)
Vật lí
(C.Liên)
Toán
(C.Hằng)
Hóa học
(C.Mai)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngữ văn
(C.TPhương)
GDĐP
(C.Hiền)
Tin học
(T.Toan)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Ngữ văn
(C.HàV)
Toán
(T.Nam)
Địa lí
(C.Vân)
Toán
(T.Tĩnh)
Lịch sử
(C.Thúy S)
5 Sinh học
(C.ThủyS)
Lịch sử
(C.HằngS)
  GDTC
(T.Bằng)
  Toán
(T.Hường)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
  Ngữ văn
(C.Mận)
  Toán
(C.Lan)
  Lịch sử
(C.Ninh)
Sinh học
(C.NNgọc)
GDTC
(C.Thu)
  Sinh học
(C.LNgọc)
  Hóa học
(C.HàH)
  Địa lí
(C.Hảo)
Toán
(C.Huyền)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Toán
(C.Hằng)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Vật lí
(C.Liên)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Hóa học
(C.Mai)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Tin học
(T.Toan)
Vật lí
(C.PhươngL)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Toán
(T.Nam)
Địa lí
(C.Vân)
Toán
(T.Tĩnh)
GDĐP
(C.Mơ)
T.5 1                                         GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Toán
(C.Hằng)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Vật lí
(C.HạnhL)
Công nghệ
(C.HạnhCN)
Toán
(T.Nam)
GDĐP
(T.Chiến)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(C.Lan)
Vật lí
(C.Thúy)
Sinh học
(C.ThủyS)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Toán
(C.Châm)
Vật lí
(C.PhươngL)
Toán
(C.Nhàn)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Tin học
(C.Khang)
Địa lí
(C.Vân)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
2     Tin học
(T.Toan)
  Sinh học
(C.NNgọc)
  Ngữ văn
(C.Thụ)
Toán
(C.Khoa)
    GDTC
(C.Ka)
    GDTC
(C.Thu)
  Lịch sử
(C.HàS)
        Ngữ văn
(C.Ánh)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Vật lí
(C.HạnhL)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Công nghệ
(C.HạnhCN)
Toán
(T.Nam)
Sinh học
(C.LNgọc)
GDĐP
(T.Chiến)
Toán
(C.Lan)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Vật lí
(C.Thúy)
Toán
(C.Châm)
Vật lí
(C.PhươngL)
Toán
(C.Nhàn)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Công nghệ
(C.ThủyS)
Địa lí
(C.Vân)
3     Tin học
(T.Toan)
  Sinh học
(C.NNgọc)
  Ngữ văn
(C.Thụ)
Toán
(C.Khoa)
  GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(C.Ka)
  GDQPAN
(C.Loan)
GDTC
(C.Thu)
  Lịch sử
(C.HàS)
        Ngữ văn
(C.Ánh)
Tin học
(C.Dương)
Lịch sử
(C.Ninh)
GDKT&PL
(C.Mơ)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Vật lí
(C.PhươngL)
Vật lí
(C.Liên)
Toán
(C.Hằng)
GDĐP
(T.Chiến)
Toán
(C.Nhàn)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Vật lí
(C.Thúy)
Sinh học
(C.LNgọc)
Lịch sử
(C.HằngS)
Tin học
(C.Khang)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Địa lí
(C.Vân)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
4     Sinh học
(C.NNgọc)
Tin học
(T.Toan)
Tin học
(C.HằngT)
  Toán
(C.Khoa)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
  GDTC
(C.Ka)
GDQPAN
(T.Phúc)
  GDTC
(C.Thu)
GDQPAN
(C.Loan)
        Lịch sử
(C.HàS)
  Lịch sử
(C.Ninh)
Ngữ văn
(C.Thụ)
Ngữ văn
(C.Mận)
Tin học
(C.Dương)
Lịch sử
(C.Thúy S)
GDKT&PL
(C.Mơ)
Lịch sử
(C.HằngS)
Tin học
(C.Khang)
Toán
(C.Hằng)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Hóa học
(C.Thành)
Vật lí
(C.Liên)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
GDKT&PL
(T.Khoa)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Toán
(T.Nam)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Công nghệ
(C.ThủyS)
5     Sinh học
(C.NNgọc)
Tin học
(T.Toan)
Tin học
(C.HằngT)
  Toán
(C.Khoa)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
  GDTC
(C.Ka)
    GDTC
(C.Thu)
          Lịch sử
(C.HàS)
  Ngoại ngữ 1
(C.Tùng)
Ngữ văn
(C.Thụ)
Ngữ văn
(C.Mận)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Tin học
(C.Dương)
Lịch sử
(C.Ninh)
Sinh học
(C.LNgọc)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Tin học
(C.Khang)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Hóa học
(C.Thành)
Vật lí
(C.Liên)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Lịch sử
(C.HằngS)
Toán
(T.Nam)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
GDKT&PL
(T.Khoa)
GDKT&PL
(C.Mơ)
T.6 1                                         Vật lí
(T.QuangL)
Địa lí
(C.Hảo)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Toán
(T.Tĩnh)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Toán
(T.Thịnh)
Sinh học
(C.LNgọc)
Hóa học
(C.Nga)
Toán
(C.Hằng)
Sinh học
(C.ThủyS)
Toán
(C.Nhàn)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Tin học
(T.Toan)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Ngữ văn
(C.Thái)
Ngữ văn
(C.HàV)
Vật lí
(T.Vĩnh)
GDĐP
(C.PhươngL)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Hóa học
(C.Mai)
2 GDTC
(T.Bằng)
    Lịch sử
(C.HàS)
        Công nghệ
(C.NNgọc)
                    GDTC
(T.Hiếu)
Vật lí
(T.QuangL)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Tin học
(C.Dương)
Toán
(T.Tĩnh)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Toán
(T.Thịnh)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Hóa học
(C.Nga)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Hóa học
(C.Mai)
Toán
(C.Nhàn)
Tin học
(T.Toan)
Sinh học
(C.ThủyS)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Ngữ văn
(C.Thái)
Ngữ văn
(C.HàV)
GDĐP
(C.PhươngL)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Toán
(C.Hằng)
3 GDTC
(T.Bằng)
GDQPAN
(T.Phúc)
  Lịch sử
(C.HàS)
  GDTC
(T.Hà)
    Công nghệ
(C.NNgọc)
                  GDQPAN
(C.Loan)
GDTC
(T.Hiếu)
Toán
(C.Nhàn)
Tin học
(C.Dương)
Địa lí
(C.Hảo)
Vật lí
(T.QuangL)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Sinh học
(C.LNgọc)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
Tin học
(T.Toan)
Ngữ văn
(C.DungV)
GDĐP
(C.Hiền)
Toán
(C.Khoa)
Hóa học
(C.Nga)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Toán
(T.Tĩnh)
Toán
(C.Hằng)
4 GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(T.Bằng)
  Sinh học
(C.ThủyS)
Lịch sử
(C.HàS)
GDTC
(T.Hà)
  GDKT&PL
(T.Khoa)
  Công nghệ
(C.NNgọc)
  Hóa học
(C.Mai)
            GDTC
(T.Hiếu)
GDQPAN
(C.Loan)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Toán
(C.Huyền)
Ngữ văn
(C.Mận)
Địa lí
(C.Hảo)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngữ văn
(C.Thái)
Toán
(T.Hường)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Ngữ văn
(C.HàV)
Tin học
(T.Toan)
Toán
(T.Hải)
Toán
(C.Khoa)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(T.Thịnh)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Ngữ văn
(C.DungV)
Toán
(T.Tĩnh)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
5   GDTC
(T.Bằng)
  Sinh học
(C.ThủyS)
Lịch sử
(C.HàS)
GDQPAN
(T.Phúc)
  GDKT&PL
(T.Khoa)
  Công nghệ
(C.NNgọc)
  Hóa học
(C.Mai)
            GDTC
(T.Hiếu)
  Tin học
(C.Dương)
Toán
(C.Huyền)
Ngữ văn
(C.Mận)
Địa lí
(C.Hảo)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngữ văn
(C.Thái)
Toán
(T.Hường)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(T.Hải)
Hóa học
(C.Nga)
Tin học
(T.Toan)
Toán
(T.Thịnh)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
T.7 1                                                                                
2                                                                                
3                                                                                
4                                                                                
5                                                                                

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System 4.5 on 03-04-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn