Trường : THPT TRUNG GIÃ
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Lịch sử(2), HĐTN(2) 22
12A2 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Lịch sử(2), HĐTN(2) 22
12A3 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Lịch sử(2), HĐTN(2) 22
12A4 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Lịch sử(2), HĐTN(2) 22
12A5 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), Lịch sử(2), HĐTN(2) 22
12D1 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(3), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), HĐTN(2) 22
12D2 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), HĐTN(2) 22
12D3 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lí(3), HĐTN(2) 22
12D4 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Tin học(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), HĐTN(2) 22
12D5 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Vật lí(2), Tin học(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), HĐTN(2) 22
12D6 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Hóa học(2), Lịch sử(3), Địa lí(2), GDKT&PL(2), HĐTN(2) 22
12D7 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Hóa học(2), Lịch sử(3), Địa lí(2), GDKT&PL(2), HĐTN(2) 22
11A1 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Ngoại ngữ 1*(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 22
11A2 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Ngoại ngữ 1*(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 22
11A3 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Ngoại ngữ 1*(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 22
11A4 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Ngoại ngữ 1*(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 22
11A5 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Ngoại ngữ 1*(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 22
11A6 Toán(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ 1(3), Ngoại ngữ 1*(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Tin học(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 22
11D7 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Ngoại ngữ 1*(1), Công nghệ(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 22
11D8 Toán(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ 1(3), Ngoại ngữ 1*(1), Công nghệ(2), Địa lí(3), GDKT&PL(2), GDĐP(1), HĐTN(2) 22
11D1 GDĐP(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
11D2 GDĐP(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
11D3 GDĐP(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
11D4 GDĐP(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
11D5 GDĐP(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
11D6 GDĐP(2), GDTC(2), GDQPAN(1) 5
10A1 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10A2 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10A3 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10A4 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10A5 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10A6 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10A7 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10A8 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10D1 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10D2 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10D3 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10D4 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10D5 GDTC(2), GDQPAN(1) 3
10D6 GDTC(2), GDQPAN(1) 3

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 23-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn