Trường : THPT TRUNG GIÃ
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 19/01/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D1 12D2 12D3 12D4 12D5 12D6 12D7 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11D7 11D8 11D1 11D2 11D3 11D4 11D5 11D6 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10D1 10D2 10D3 10D4 10D5 10D6
T.2 1                                         Toán
(C.Nhàn)
Toán
(C.Huyền)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
GDKT&PL
(C.Mơ)
Hóa học
(C.Thành)
Tin học
(C.Khang)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Hóa học
(C.Nga)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Địa lí
(T.Chiến)
Vật lí
(C.Liên)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Toán
(T.Tĩnh)
Toán
(C.Hằng)
2   GDTC
(T.Bằng)
            Công nghệ
(C.NNgọc)
GDĐP
(C.DungĐ)
              Sinh học
(C.LNgọc)
  Lịch sử
(C.HằngS)
Toán
(C.Nhàn)
Toán
(C.Huyền)
Vật lí
(C.HạnhL)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Toán
(C.Hằng)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Hóa học
(C.Thành)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
Ngữ văn
(C.HàV)
GDĐP
(C.Hiền)
Vật lí
(C.Liên)
Hóa học
(C.Nga)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngoại ngữ 1
(C.ĐHiền)
Tin học
(C.Khang)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Toán
(T.Tĩnh)
GDKT&PL
(C.Mơ)
3 GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(T.Bằng)
            Công nghệ
(C.NNgọc)
GDĐP
(C.DungĐ)
              Sinh học
(C.LNgọc)
  Lịch sử
(C.HằngS)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Vật lí
(C.HạnhL)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
GDĐP
(T.Chiến)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Ngữ văn
(C.HàV)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Hóa học
(C.Thành)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngữ văn
(C.Thái)
Ngoại ngữ 1
(C.ĐHiền)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Tin học
(C.Khang)
GDĐP
(C.Mơ)
Toán
(C.Hằng)
4 GDTC
(T.Bằng)
GDQPAN
(T.Phúc)
              Công nghệ
(C.NNgọc)
        Lịch sử
(C.HằngS)
    Lịch sử
(C.Thúy S)
  Hóa học
(C.Hường)
HĐTN
(C.Ánh)
HĐTN
(C.Thụ)
HĐTN
(C.Mận)
HĐTN
(C.Dương)
HĐTN
(C.ĐứcV)
HĐTN
(C.Ninh)
HĐTN
(C.PhươngL)
HĐTN
(T.Hường)
HĐTN
(T.Vĩnh)
HĐTN
(C.Lan)
HĐTN
(C.LNgọc)
HĐTN
(C.Liên)
HĐTN
(C.Khoa)
HĐTN
(C.Châm)
HĐTN
(C.Thái)
HĐTN
(C.HàV)
HĐTN
(C.ThủyA)
HĐTN
(C.HườngA)
HĐTN
(C.OanhV)
HĐTN
(C.ThủyV)
5 GDTC
(T.Bằng)
                Công nghệ
(C.NNgọc)
        Lịch sử
(C.HằngS)
    Lịch sử
(C.Thúy S)
  Hóa học
(C.Hường)
HĐTN
(C.Ánh)
HĐTN
(C.Thụ)
HĐTN
(C.Mận)
HĐTN
(C.Dương)
HĐTN
(C.ĐứcV)
HĐTN
(C.Ninh)
HĐTN
(C.PhươngL)
HĐTN
(T.Hường)
HĐTN
(T.Vĩnh)
HĐTN
(C.Lan)
HĐTN
(C.LNgọc)
HĐTN
(C.Liên)
HĐTN
(C.Khoa)
HĐTN
(C.Châm)
HĐTN
(C.Thái)
HĐTN
(C.HàV)
HĐTN
(C.ThủyA)
HĐTN
(C.HườngA)
HĐTN
(C.OanhV)
HĐTN
(C.ThủyV)
T.3 1                                         Lịch sử
(C.Ninh)
Địa lí
(C.Hảo)
Tin học
(C.Dương)
Vật lí
(T.QuangL)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Toán
(T.Thịnh)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngữ văn
(C.OanhV)
GDĐP
(T.Chiến)
Toán
(C.Lan)
Ngữ văn
(C.DungV)
Toán
(T.Hải)
Toán
(C.Khoa)
Toán
(C.Châm)
Ngữ văn
(C.Thái)
Ngữ văn
(C.HàV)
Tin học
(C.Khang)
Toán
(C.Tình)
Công nghệ
(C.ThủyS)
Địa lí
(C.Vân)
2               GDTC
(T.Hà)
    GDĐP
(C.DungĐ)
      GDTC
(C.Thu)
Sinh học
(C.NNgọc)
        Vật lí
(T.QuangL)
Địa lí
(C.Hảo)
Lịch sử
(C.Ninh)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Tin học
(C.Dương)
Toán
(T.Thịnh)
Ngữ văn
(C.Thái)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Tin học
(C.Khang)
Toán
(C.Lan)
Ngữ văn
(C.DungV)
Toán
(T.Hải)
Toán
(C.Khoa)
Toán
(C.Châm)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngữ văn
(C.HàV)
Địa lí
(T.Chiến)
Toán
(C.Tình)
Địa lí
(C.Vân)
Công nghệ
(C.ThủyS)
3             GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(T.Hà)
    GDĐP
(C.DungĐ)
      GDTC
(C.Thu)
Sinh học
(C.NNgọc)
GDQPAN
(C.Loan)
      Toán
(C.Nhàn)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Tin học
(C.Dương)
Toán
(C.Hằng)
Lịch sử
(C.Ninh)
Hóa học
(C.Thành)
Hóa học
(C.Nga)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Vật lí
(C.Liên)
Sinh học
(C.ThủyS)
Vật lí
(C.PhươngL)
Toán
(T.Thịnh)
Địa lí
(T.Chiến)
GDĐP
(C.Mơ)
Ngữ văn
(C.DungV)
Địa lí
(C.Vân)
Hóa học
(C.Mai)
4     Sinh học
(C.NNgọc)
    GDKT&PL
(T.Khoa)
GDTC
(T.Hà)
GDQPAN
(T.Phúc)
      GDĐP
(C.DungĐ)
    GDQPAN
(C.Loan)
  GDTC
(T.Hiếu)
      Địa lí
(C.Hảo)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Toán
(C.Hằng)
GDKT&PL
(C.Mơ)
Tin học
(C.Khang)
GDĐP
(T.Chiến)
Hóa học
(C.Mai)
Sinh học
(C.ThủyS)
Hóa học
(C.Thành)
Vật lí
(C.Liên)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Hóa học
(C.Nga)
Toán
(T.Thịnh)
Toán
(C.Nhàn)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Lịch sử
(C.Thúy S)
5     Sinh học
(C.NNgọc)
    GDKT&PL
(T.Khoa)
GDTC
(T.Hà)
        GDĐP
(C.DungĐ)
        GDTC
(T.Hiếu)
      Tin học
(C.Dương)
Lịch sử
(C.Ninh)
Địa lí
(C.Hảo)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Vật lí
(C.Liên)
Toán
(C.Hằng)
GDĐP
(T.Chiến)
Hóa học
(C.Thành)
Sinh học
(C.ThủyS)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Hóa học
(C.Nga)
Tin học
(C.Khang)
Toán
(C.Nhàn)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Hóa học
(C.Mai)
GDĐP
(C.Mơ)
T.4 1                                         Ngữ văn
(C.Ánh)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Ngữ văn
(C.Mận)
Toán
(T.Tĩnh)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Hóa học
(C.HàH)
Toán
(T.Nam)
Toán
(T.Hường)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Tin học
(T.Toan)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(T.Hải)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
GDĐP
(C.Hiền)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngoại ngữ 1
(C.ĐHiền)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Địa lí
(C.Vân)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
2 GDĐP
(C.Tình)
Sinh học
(C.ThủyS)
    GDTC
(T.Bằng)
          Công nghệ
(C.HạnhCN)
  Sinh học
(C.NNgọc)
Lịch sử
(C.Ninh)
  GDTC
(C.Thu)
Lịch sử
(C.HằngS)
  Lịch sử
(C.HàS)
  Ngữ văn
(C.Ánh)
Ngữ văn
(C.Thụ)
Ngữ văn
(C.Mận)
Toán
(T.Tĩnh)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Hóa học
(C.HàH)
Toán
(T.Nam)
Toán
(T.Hường)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(C.Lan)
Tin học
(T.Toan)
Toán
(T.Hải)
Vật lí
(C.Thúy)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
GDKT&PL
(T.Khoa)
GDĐP
(C.Mơ)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Địa lí
(C.Vân)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
3 GDĐP
(C.Tình)
Sinh học
(C.ThủyS)
  GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(T.Bằng)
GDTC
(T.Hà)
        Công nghệ
(C.HạnhCN)
  Sinh học
(C.NNgọc)
Lịch sử
(C.Ninh)
  GDTC
(C.Thu)
Lịch sử
(C.HằngS)
  Lịch sử
(C.HàS)
GDQPAN
(C.Loan)
Địa lí
(C.Hảo)
Ngữ văn
(C.Thụ)
Toán
(C.Hằng)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Vật lí
(C.PhươngL)
Vật lí
(C.Liên)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Toán
(C.Lan)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Tin học
(T.Toan)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Tin học
(C.Khang)
GDKT&PL
(T.Khoa)
GDĐP
(C.Mơ)
Toán
(T.Tĩnh)
Địa lí
(C.Vân)
4 Sinh học
(C.ThủyS)
GDĐP
(C.Tình)
  GDTC
(T.Bằng)
GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(T.Hà)
          Công nghệ
(C.HạnhCN)
Lịch sử
(C.Ninh)
Sinh học
(C.NNgọc)
  GDQPAN
(C.Loan)
Sinh học
(C.LNgọc)
  Hóa học
(C.HàH)
GDTC
(T.Hiếu)
Ngoại ngữ 1
(C.Tùng)
Toán
(C.Huyền)
Địa lí
(C.Hảo)
GDKT&PL
(C.Mơ)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Tin học
(C.Khang)
Vật lí
(C.Liên)
Toán
(C.Hằng)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Vật lí
(C.Thúy)
Ngữ văn
(C.TPhương)
GDĐP
(C.Hiền)
Tin học
(T.Toan)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Toán
(T.Nam)
Vật lí
(C.PhươngL)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
5 Sinh học
(C.ThủyS)
GDĐP
(C.Tình)
  GDTC
(T.Bằng)
  GDQPAN
(T.Phúc)
          Công nghệ
(C.HạnhCN)
Lịch sử
(C.Ninh)
Sinh học
(C.NNgọc)
    Sinh học
(C.LNgọc)
  Hóa học
(C.HàH)
GDTC
(T.Hiếu)
Ngoại ngữ 1
(C.Tùng)
Toán
(C.Huyền)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Địa lí
(C.Hảo)
Toán
(C.Hằng)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Vật lí
(C.Thúy)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Tin học
(T.Toan)
Vật lí
(C.PhươngL)
GDĐP
(C.Mơ)
Vật lí
(C.Liên)
Toán
(T.Nam)
Tin học
(C.Khang)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
T.5 1                                         Ngữ văn
(C.Ánh)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Lịch sử
(C.Ninh)
Tin học
(C.Dương)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Công nghệ
(C.HạnhCN)
Toán
(T.Nam)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Sinh học
(C.LNgọc)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Toán
(C.Châm)
Tin học
(C.Khang)
Toán
(C.Nhàn)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Toán
(C.Tình)
Địa lí
(C.Vân)
Công nghệ
(C.ThủyS)
2     GDTC
(T.Bằng)
  Sinh học
(C.NNgọc)
  GDĐP
(C.Bắc)
                Lịch sử
(C.HàS)
  GDTC
(T.Hiếu)
    Ngữ văn
(C.Ánh)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Ngữ văn
(C.Mận)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Tin học
(C.Dương)
Công nghệ
(C.HạnhCN)
Toán
(T.Nam)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(C.Hằng)
Hóa học
(C.Mai)
Vật lí
(C.Thúy)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Toán
(C.Khoa)
Toán
(C.Châm)
Lịch sử
(C.HằngS)
Toán
(C.Nhàn)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Toán
(C.Tình)
Công nghệ
(C.ThủyS)
Địa lí
(C.Vân)
3     GDTC
(T.Bằng)
  Sinh học
(C.NNgọc)
  GDĐP
(C.Bắc)
        GDQPAN
(T.Phúc)
      Lịch sử
(C.HàS)
  GDTC
(T.Hiếu)
GDQPAN
(C.Loan)
  GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Tin học
(C.Dương)
Ngữ văn
(C.Mận)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Lịch sử
(C.Ninh)
Sinh học
(C.LNgọc)
Lịch sử
(C.HằngS)
Toán
(C.Hằng)
Hóa học
(C.Mai)
Hóa học
(C.Thành)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Toán
(C.Khoa)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Vật lí
(C.PhươngL)
Tin học
(C.Khang)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Địa lí
(C.Vân)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
4     GDQPAN
(T.Phúc)
Sinh học
(C.ThủyS)
GDĐP
(C.Tình)
      GDĐP
(C.Bắc)
    GDTC
(T.Bằng)
    Sinh học
(C.NNgọc)
    GDQPAN
(C.Loan)
GDTC
(T.Hiếu)
  Ngoại ngữ 1
(C.Tùng)
Lịch sử
(C.Ninh)
Vật lí
(C.HạnhL)
GDKT&PL
(C.Mơ)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Lịch sử
(C.HằngS)
Tin học
(C.Khang)
Hóa học
(C.Mai)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Toán
(C.Nhàn)
Hóa học
(C.Thành)
Vật lí
(C.Thúy)
Sinh học
(C.LNgọc)
GDKT&PL
(T.Khoa)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Toán
(T.Nam)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
5       Sinh học
(C.ThủyS)
GDĐP
(C.Tình)
      GDĐP
(C.Bắc)
    GDTC
(T.Bằng)
    Sinh học
(C.NNgọc)
      GDTC
(T.Hiếu)
  Lịch sử
(C.Ninh)
GDKT&PL
(T.Khoa)
Toán
(C.Hằng)
Lịch sử
(C.Thúy S)
Vật lí
(C.HạnhL)
Ngoại ngữ 1
(C.ThủyA)
Vật lí
(C.PhươngL)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Tin học
(C.Khang)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Toán
(C.Nhàn)
Hóa học
(C.Thành)
Vật lí
(C.Thúy)
Ngữ văn
(C.TPhương)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Lịch sử
(C.HằngS)
Toán
(T.Nam)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Ngữ văn
(C.OanhV)
GDKT&PL
(C.Mơ)
T.6 1                                         Tin học
(C.Dương)
Vật lí
(T.Vĩnh)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Toán
(T.Tĩnh)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Toán
(T.Thịnh)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Sinh học
(C.LNgọc)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Tin học
(T.Toan)
Toán
(C.Nhàn)
GDĐP
(C.Hiền)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Hóa học
(C.Nga)
Ngữ văn
(C.Thái)
Ngữ văn
(C.HàV)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Toán
(C.Hằng)
2     GDĐP
(C.Tình)
        GDĐP
(C.Bắc)
  GDTC
(C.Ka)
      GDTC
(C.Thu)
            Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Địa lí
(C.Hảo)
Tin học
(C.Dương)
Toán
(T.Tĩnh)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Toán
(T.Thịnh)
Sinh học
(C.LNgọc)
Hóa học
(C.Nga)
Hóa học
(C.Mai)
Sinh học
(C.ThủyS)
Toán
(C.Nhàn)
Tin học
(T.Toan)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Ngữ văn
(C.Thái)
Ngữ văn
(C.HàV)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Toán
(C.Hằng)
3     GDĐP
(C.Tình)
        GDĐP
(C.Bắc)
GDTC
(T.Hà)
GDTC
(C.Ka)
GDQPAN
(T.Phúc)
  GDQPAN
(C.Loan)
GDTC
(C.Thu)
            Toán
(C.Nhàn)
Tin học
(C.Dương)
Địa lí
(C.Hảo)
Vật lí
(T.QuangL)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Hóa học
(C.Nga)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
Ngữ văn
(C.HàV)
Ngữ văn
(C.DungV)
Ngoại ngữ 1
(C.DungA)
Tin học
(T.Toan)
Ngoại ngữ 1
(C.Hiền)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Toán
(T.Tĩnh)
Hóa học
(C.Mai)
4       GDĐP
(C.Tình)
  GDĐP
(C.Bắc)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
GDKT&PL
(T.Khoa)
GDTC
(T.Hà)
GDQPAN
(T.Phúc)
GDTC
(C.Ka)
  GDTC
(C.Thu)
GDQPAN
(C.Loan)
            Vật lí
(T.QuangL)
Ngữ văn
(C.Thụ)
Toán
(C.Hằng)
Địa lí
(C.Hảo)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngữ văn
(C.Thái)
Toán
(T.Hường)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Hóa học
(C.Mai)
Tin học
(T.Toan)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Sinh học
(C.ThủyS)
Sinh học
(C.LNgọc)
Toán
(T.Thịnh)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Ngoại ngữ 1
(C.HạnhA)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
5       GDĐP
(C.Tình)
  GDĐP
(C.Bắc)
GDKT&PL
(C.ĐứcCD)
GDKT&PL
(T.Khoa)
GDQPAN
(T.Phúc)
  GDTC
(C.Ka)
  GDTC
(C.Thu)
              Vật lí
(T.QuangL)
Ngữ văn
(C.Thụ)
Toán
(C.Hằng)
Địa lí
(C.Hảo)
Ngữ văn
(C.ĐứcV)
Địa lí
(C.DungĐ)
Ngữ văn
(C.Thái)
Toán
(T.Hường)
Vật lí
(T.Vĩnh)
Ngoại ngữ 1
(C.HườngA)
Sinh học
(C.LNgọc)
Sinh học
(C.ThủyS)
Hóa học
(C.Nga)
Tin học
(T.Toan)
Toán
(T.Thịnh)
Địa lí
(T.Chiến)
Ngữ văn
(C.OanhV)
Ngoại ngữ 1*
(GVNN)
Hóa học
(C.Mai)
Ngữ văn
(C.ThủyV)
T.7 1                                                                                
2                                                                                
3                                                                                
4                                                                                
5                                                                                

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System 4.5 on 16-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn